discover

/dɪˈskəvər/
động từ
  • Khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra, nhận ra.
  • Để lộ ra, bộc lộ ra, phơi bày ra.
Động từ
  1. (ngoại động) Lần đầu tiên tìm thấy hoặc học được điều gì đó.
    (transitive) To find or learn something for the first time.
    Turning the corner, I discovered a lovely little shop. I discovered that they sold widgets.
    Rẽ vào góc phố, tôi phát hiện ra một quán nhỏ xinh xắn. Tôi phát hiện ra rằng họ đã bán các vật dụng.
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Để tháo nắp; để khám phá (cái đầu, tòa nhà, v.v.).
    (transitive, obsolete) To remove the cover from; to uncover (a head, building etc.).
  3. (chuyển tiếp, nay hiếm) Lộ ra, khám phá.
    (transitive, now rare) To expose, uncover.
    The gust of wind discovered a bone in the sand.
    Cơn gió mạnh phát hiện ra một khúc xương trên cát.
  4. (chuyển tiếp, cờ vua) Sáng tạo bằng cách di chuyển một quân ra khỏi đường tấn công của quân khác.
    (transitive, chess) To create by moving a piece out of another piece's line of attack.
    This move discovers an attack on a vital pawn.
    Nước đi này phát hiện ra một cuộc tấn công vào một con tốt quan trọng.
🎬 Nghe “discover” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish