discover
/dɪˈskəvər/động từ
- Khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra, nhận ra.
- Để lộ ra, bộc lộ ra, phơi bày ra.
Động từ
- (ngoại động) Lần đầu tiên tìm thấy hoặc học được điều gì đó.(transitive) To find or learn something for the first time.Turning the corner, I discovered a lovely little shop. I discovered that they sold widgets.Rẽ vào góc phố, tôi phát hiện ra một quán nhỏ xinh xắn. Tôi phát hiện ra rằng họ đã bán các vật dụng.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Để tháo nắp; để khám phá (cái đầu, tòa nhà, v.v.).(transitive, obsolete) To remove the cover from; to uncover (a head, building etc.).
- (chuyển tiếp, nay hiếm) Lộ ra, khám phá.(transitive, now rare) To expose, uncover.The gust of wind discovered a bone in the sand.Cơn gió mạnh phát hiện ra một khúc xương trên cát.
- (chuyển tiếp, cờ vua) Sáng tạo bằng cách di chuyển một quân ra khỏi đường tấn công của quân khác.(transitive, chess) To create by moving a piece out of another piece's line of attack.This move discovers an attack on a vital pawn.Nước đi này phát hiện ra một cuộc tấn công vào một con tốt quan trọng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “discover” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish