discrepant

/di-ˈskre-pənt/
tính từ
  • Khác nhau, không nhất quán, không thống nhất, trái ngược nhau.
🎬 Nghe “discrepant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish