discreet

/dɪˈskriːt/
tính từ
  • Thận trọng, dè dặt; kín đáo (trong cách ăn nói).
  • Biết suy xét, khôn ngoan.
Tính từ
  1. Tôn trọng quyền riêng tư hoặc bí mật; thận trọng để tránh gây bối rối; im lặng; ngoại giao.
    Respectful of privacy or secrecy; exercising caution in order to avoid causing embarrassment; quiet; diplomatic.
    With a discreet gesture, she reminded him to mind his manners.
    Bằng một cử chỉ kín đáo, cô nhắc nhở anh hãy chú ý đến cách cư xử của mình.
  2. Không thu hút sự chú ý, tức giận hoặc thách thức; không dễ thấy.
    Not drawing attention, anger or challenge; inconspicuous.
🎬 Nghe “discreet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish