disencumber
/ˌdis-in-ˈkəm-bər/động từ
- Dẹp bỏ trở ngại, dẹp bỏ chướng ngại.
Động từ
- (ngoại động) Loại bỏ gánh nặng hoặc gánh nặng khỏi (ai đó hoặc cái gì đó); trút bỏ gánh nặng.(transitive) To remove an encumbrance or burden from (someone or something); unburden.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disencumber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish