disencumber

/ˌdis-in-ˈkəm-bər/
động từ
  • Dẹp bỏ trở ngại, dẹp bỏ chướng ngại.
Động từ
  1. (ngoại động) Loại bỏ gánh nặng hoặc gánh nặng khỏi (ai đó hoặc cái gì đó); trút bỏ gánh nặng.
    (transitive) To remove an encumbrance or burden from (someone or something); unburden.
🎬 Nghe “disencumber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish