disembark
/ˌdɪsəmˈbɑɚk/động từ
- Cho (hành khách) lên bờ, cho lên bộ; bốc dở (hàng... ) lên bờ.
- Cho xuống xe.
- Lên bờ, lên bộ.
- Xuống xe.
Động từ
- (thông tục) Đưa ra khỏi tàu; đưa lên bờ(transitive) To remove from on board a vessel; to put on shoreThe general disembarked the troops.Tướng quân xuất quân.
- (nội động) Lên bờ từ tàu, thuyền; rời khỏi tàu hoặc máy bay.(intransitive) To go ashore out of a ship or boat; to leave a train or aircraft.
- (thông tục) Lên bờ từ (thuyền); rời đi (tàu hỏa hoặc máy bay)(transitive) To go ashore from (a boat); to leave (a train or aircraft)We disembarked the ferry.Chúng tôi xuống phà.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disembark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish