disembark

/ˌdɪsəmˈbɑɚk/
động từ
  • Cho (hành khách) lên bờ, cho lên bộ; bốc dở (hàng... ) lên bờ.
  • Cho xuống xe.
  • Lên bờ, lên bộ.
  • Xuống xe.
Động từ
  1. (thông tục) Đưa ra khỏi tàu; đưa lên bờ
    (transitive) To remove from on board a vessel; to put on shore
    The general disembarked the troops.
    Tướng quân xuất quân.
    Từ đồng nghĩa:landdebark
  2. (nội động) Lên bờ từ tàu, thuyền; rời khỏi tàu hoặc máy bay.
    (intransitive) To go ashore out of a ship or boat; to leave a train or aircraft.
    Từ đồng nghĩa:debarkalightget offget out
  3. (thông tục) Lên bờ từ (thuyền); rời đi (tàu hỏa hoặc máy bay)
    (transitive) To go ashore from (a boat); to leave (a train or aircraft)
    We disembarked the ferry.
    Chúng tôi xuống phà.
🎬 Nghe “disembark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish