disengage

/ˌdɪsn̩ˈgeɪʤ/
động từ
  • Làm rời ra, cởi ra, tháo ra; thả ra.
  • Làm thoát ra, làm bốc lên (hơi... ).
  • Gỡ (một đường kiếm).
  • Tách rời, xa rời ra; thoát khỏi sự ràng buộc.
  • Thoát ra, bốc lên (hơi... ).
  • Gỡ đường kiếm.
Danh từ
  1. (đấu kiếm) Một chuyển động tròn của lưỡi kiếm để tránh sự đỡ đòn của đối phương
    (fencing) A circular movement of the blade that avoids the opponent's parry
Động từ
  1. (ambitransitive) Giải phóng hoặc nới lỏng khỏi cái gì đó đang ràng buộc, vướng víu, giữ chặt hoặc khóa chặt.
    (ambitransitive) To release or loosen from something that binds, entangles, holds, or interlocks.
    Từ đồng nghĩa:detachdisentanglefreeunfasten
🎬 Nghe “disengage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish