disembodied

/ˌdɪsəmˈbɑːdid/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của disembody
tính từ
  • Lìa khỏi xác.
  • Kỳ quái, quái gở.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của disembody
    simple past and past participle of disembody
Tính từ
  1. Không có thân xác vật chất, phi vật chất; vô hình hoặc không thực chất.
    Having no material body, immaterial; incorporeal or insubstantial.
  2. Của một bộ phận cơ thể, tách biệt khỏi cơ thể.
    Of a body part, separated from the body.
🎬 Nghe “disembodied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish