disembodied
/ˌdɪsəmˈbɑːdid/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của disembody
tính từ
- Lìa khỏi xác.
- Kỳ quái, quái gở.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của disembodysimple past and past participle of disembody
Tính từ
- Không có thân xác vật chất, phi vật chất; vô hình hoặc không thực chất.Having no material body, immaterial; incorporeal or insubstantial.
- Của một bộ phận cơ thể, tách biệt khỏi cơ thể.Of a body part, separated from the body.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disembodied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish