diseased

/dɪˈziːz/
tính từ
  • Mắc bệnh, đau ốm.
  • Không khoẻ mạnh, bệnh hoạn, đồi bại, hư.
🎬 Nghe “diseased” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish