disenfranchise
/ˌdɪsɪnˈfrænˌtʃaɪz/động từ
- Tước quyền công dân; tước quyền bầu cử.
Động từ
- (chuyển tiếp) Tước bỏ quyền bầu cử, nói chung là quyền bầu cử của ai đó.(transitive) To deprive someone of a franchise, generally of the right to vote.Từ đồng nghĩa:disfranchise
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disenfranchise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish