disentangle
/ˌdɪsɪnˈtæŋgəl/động từ
- Gỡ, gỡ rối.
- Làm thoát khỏi cảnh rối rắm lúng túng.
- Được gỡ rối.
- Thoát khỏi cảnh rối rắm lúng túng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disentangle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish