disfiguration
danh từ
- Sự làm biến dạng, sự làm méo mó, sự làm xấu xí mặt mày.
- Hình dạng kỳ quái, hình dạng xấu xí gớm guốc; tật xấu xí gớm guốc (của cơ thể).
Danh từ
- Hành vi làm biến dạng, làm hỏng hình dáng bên ngoài của sự vật, người nào đó; tình trạng bị biến dạng.The act of disfiguring, spoiling the appearance of something or someone; the state of being disfigured.The disfiguration of the statue by vandals resulted in a public outcry.Việc những kẻ phá hoại làm biến dạng bức tượng đã gây ra sự phản đối kịch liệt của công chúng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disfiguration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish