disfigured
/dɪsˈfɪgjɚ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của disfigure
Tính từ
- Có hình dáng hoặc hình thức bị hư hỏng; bị biến dạng hoặc bị biến dạng.Having a damaged appearance or form; defaced or deformed.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của biến dạngsimple past and past participle of disfigure
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disfigured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish