disfigured

/dɪsˈfɪgjɚ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của disfigure
Tính từ
  1. Có hình dáng hoặc hình thức bị hư hỏng; bị biến dạng hoặc bị biến dạng.
    Having a damaged appearance or form; defaced or deformed.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của biến dạng
    simple past and past participle of disfigure
🎬 Nghe “disfigured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish