disgorge
/dɪsˈgoɚʤ/động từ
- Mửa ra, nôn ra, phun ra, phụt ra.
- Nhả ra, trả lại (của ăn cướp, của phi nghĩa... ).
- Đổ ra (con sông... ).
Động từ
- Nôn mửa hoặc phun ra, xả.To vomit or spew, to discharge.1598-1600, Richard Hakluyt, The Principal Navigations, Voiages, Traffiques and Discoueries of the English Nation This mountain when it rageth […] casteth forth huge stones, disgorgeth brimstone.1598-1600, Richard Hakluyt, Điều hướng, Đường thủy, Giao thông và Thông tin chính của Quốc gia Anh Ngọn núi này khi nó nổi cơn thịnh nộ […] tạo ra những tảng đá khổng lồ, phun ra diêm sinh.
- (luật) Đầu hàng (ví dụ như hàng hóa hoặc tiền bị đánh cắp) một cách miễn cưỡng.(law) To surrender (stolen goods or money, for example) unwillingly.
- (rượu vang) Để loại bỏ dấu vết của nấm men khỏi rượu vang sủi bằng phương pháp méthode champenoise.(wine) To remove traces of yeast from sparkling wine by the méthode champenoise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disgorge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish