dismal science

/ˈdɪzməl saɪəns/
Danh từ
  1. (thành ngữ, đôi khi xúc phạm, đôi khi hài hước, thường với "the") Kinh tế học hoặc lĩnh vực kinh tế chính trị.
    (idiomatic, sometimes derogatory, sometimes humorous, usually with "the") Economics or the field of political economy.
    Galbraith has managed to write with wit and style about the ‘dismal science’ of economics.
    Galbraith đã cố gắng viết một cách dí dỏm và phong cách về “khoa học ảm đạm” của kinh tế học.
🎬 Nghe “dismal science” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish