dismal

/ˈdɪzməl/
tính từ
  • Buồn thảm, tối tăm, ảm đạm, buồn nản, u sầu, phiền muộn.
  • Thất bại, dở, kém cỏi.
Tính từ
  1. Tai họa, tai hại.
    Disastrous, calamitous.
    Từ đồng nghĩa:cataclysmiccatastrophicruinous
  2. Thất vọng một cách không đầy đủ.
    Disappointingly inadequate.
    He received a dismal compensation.
    Anh ta nhận được một khoản bồi thường ảm đạm.
  3. Gây tuyệt vọng; u ám và ảm đạm.
    Causing despair; gloomy and bleak.
    The storm made for a dismal weekend
    Cơn bão đã tạo nên một ngày cuối tuần ảm đạm
  4. Buồn bã, ảm đạm, buồn bã.
    Depressing, dreary, cheerless.
    She was lost in dismal thoughts of despair
    Cô lạc lối trong những suy nghĩ u ám tuyệt vọng
Danh từ
  1. (Hoa Kỳ, đặc biệt là Bắc Carolina, có thể ghi niên đại) Một đầm lầy buồn tẻ ở phía đông Bắc Carolina hoặc Virginia ở Hoa Kỳ.
    (US, especially North Carolina, possibly dated) A dreary swamp in eastern North Carolina or Virginia in the United States.
🎬 Nghe “dismal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish