dismal
/ˈdɪzməl/tính từ
- Buồn thảm, tối tăm, ảm đạm, buồn nản, u sầu, phiền muộn.
- Thất bại, dở, kém cỏi.
Tính từ
- Tai họa, tai hại.Disastrous, calamitous.
- Thất vọng một cách không đầy đủ.Disappointingly inadequate.He received a dismal compensation.Anh ta nhận được một khoản bồi thường ảm đạm.
- Gây tuyệt vọng; u ám và ảm đạm.Causing despair; gloomy and bleak.The storm made for a dismal weekendCơn bão đã tạo nên một ngày cuối tuần ảm đạm
- Buồn bã, ảm đạm, buồn bã.Depressing, dreary, cheerless.She was lost in dismal thoughts of despairCô lạc lối trong những suy nghĩ u ám tuyệt vọng
Danh từ
- (Hoa Kỳ, đặc biệt là Bắc Carolina, có thể ghi niên đại) Một đầm lầy buồn tẻ ở phía đông Bắc Carolina hoặc Virginia ở Hoa Kỳ.(US, especially North Carolina, possibly dated) A dreary swamp in eastern North Carolina or Virginia in the United States.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dismal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish