disloyally

/(ˌ)dis-ˈlȯi(-ə)l/
phó từ
  • phản phúc, không trung thành
🎬 Nghe “disloyally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish