dislocate

/ˈdɪsloʊˌkeɪt/
động từ
  • Làm trật khớp (chân tay, máy móc... ).
  • Làm hỏng, làm trục trặc (kế hoạch, công việc).
  • Làm biến vị, làm đứt gãy (vỉa, tầng).
  • Đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ.
Động từ
  1. Để đặt một cái gì đó ra khỏi vị trí thông thường của nó.
    To put something out of its usual place.
    Từ đồng nghĩa:displacedisjoint
  2. Để cảm xúc bị chai sạn, bất ổn hoặc mất phương hướng.
    To emotionally jar, unsettle, or disorient.
  3. (y học) (vô tình) làm bật xương khỏi khớp.
    (medicine) To (accidentally) dislodge a skeletal bone from its joint.
    Từ đồng nghĩa:luxate
🎬 Nghe “dislocate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish