dislocate
/ˈdɪsloʊˌkeɪt/động từ
- Làm trật khớp (chân tay, máy móc... ).
- Làm hỏng, làm trục trặc (kế hoạch, công việc).
- Làm biến vị, làm đứt gãy (vỉa, tầng).
- Đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ.
Động từ
- Để đặt một cái gì đó ra khỏi vị trí thông thường của nó.To put something out of its usual place.
- Để cảm xúc bị chai sạn, bất ổn hoặc mất phương hướng.To emotionally jar, unsettle, or disorient.
- (y học) (vô tình) làm bật xương khỏi khớp.(medicine) To (accidentally) dislodge a skeletal bone from its joint.Từ đồng nghĩa:luxate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dislocate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish