dismaying

/dɪsˈmeɪ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "dismaying". Phiên âm /dɪsˈmeɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "dismaying" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “dismaying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish