disorderly
/dɪsˈoɚdɚli/- nhà chứa, sòng bạc
Tính từ
- Không theo thứ tự; được đánh dấu bằng tình trạng hỗn loạn hoặc hỗn loạn.Not in order; marked by disorder or disarray.The books and papers are in a disorderly state.Sách vở, giấy tờ ở tình trạng lộn xộn.
- Không hành động một cách có trật tự như chức năng của thân và tâm.Not acting in an orderly way, as the functions of the body or mind.
- Không chấp hành sự kiềm chế của trật tự, pháp luật; ngỗ ngược; vô luật pháp.Not complying with the restraints of order and law; unruly; lawless.disorderly people; disorderly assembliesngười mất trật tự; hội đồng mất trật tự
- (pháp luật) Xúc phạm đến đạo đức tốt đẹp và lễ phép nơi công cộng.(law) Offensive to good morals and public decency.a disorderly housemột ngôi nhà bừa bộn
Danh từ
- Người hành động một cách mất trật tự.A person who acts in a disorderly manner.
Trạng từ
- Một cách bối rối hoặc vô luật pháp.In a confused or lawless manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disorderly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish