disorienting

/dɪsˈorijənt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disorient.
Tính từ
  1. That causes disorientation; confusing.
Động từ
  1. present participle and gerund of disorient
🎬 Nghe “disorienting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish