disparity

/dɪˈsperəti/
danh từ
  • sự chênh lệch, sự không bằng nhau, sự không bình đẳng; sự khác biệt, sự cách biệt
  • sự không tương ứng
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái không bình đẳng; sự khác biệt.
    (uncountable) The state of being unequal; difference.
    Từ đồng nghĩa:unalikeness
  2. (đếm được) Sự mâu thuẫn.
    (countable) Incongruity.
    Từ đồng nghĩa:unalikeness
🎬 Nghe “disparity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish