disown
/dɪsˈoʊn/động từ
- Không nhận, không công nhận, không thừa nhận, chối.
- Từ bỏ (con... ); bỏ (vua, chúa... ).
Động từ
- (thông tục) Từ chối sở hữu, từ chối thừa nhận của riêng mình.(transitive) To refuse to own, or to refuse to acknowledge one’s own.Lord Capulet and his wife threatened to disown their daughter Juliet if she didn’t go through with marrying Count Paris.Lãnh chúa Capulet và vợ đe dọa sẽ từ bỏ con gái Juliet của họ nếu cô không kết hôn với Bá tước Paris.
- (chuyển tiếp) Từ chối mọi kết nối tới; từ bỏ.(transitive) To repudiate any connection to; to renounce.
- (chuyển tiếp, tính toán, Unix) Tách (một công việc hoặc quy trình) để nó có thể tiếp tục chạy ngay cả khi người dùng khởi chạy nó kết thúc phiên đăng nhập của mình.(transitive, computing, Unix) To detach (a job or process) so that it can continue to run even when the user who launched it ends his/her login session.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish