dispassionate

/dɪsˈpæʃənət/
tính từ
  • Không xúc động, bình thản, thản nhiên.
  • Vô tư, không thiên vị.
Tính từ
  1. Không thể hiện và không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, thành kiến ​​hoặc thành kiến.
    Not showing, and not affected by, emotion, bias, or prejudice.
Động từ
  1. (lỗi thời, hiếm có) Thoát khỏi đam mê.
    (obsolete, rare) To free from passion.
🎬 Nghe “dispassionate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish