dispassionate
/dɪsˈpæʃənət/tính từ
- Không xúc động, bình thản, thản nhiên.
- Vô tư, không thiên vị.
Tính từ
- Không thể hiện và không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, thành kiến hoặc thành kiến.Not showing, and not affected by, emotion, bias, or prejudice.
Động từ
- (lỗi thời, hiếm có) Thoát khỏi đam mê.(obsolete, rare) To free from passion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dispassionate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish