dispeople

/(ˌ)dis-ˈpē-pəl/
động từ
  • Làm thưa dân; làm hết dân cư, làm cho không có người ở.
Động từ
  1. (thông tục) Không có người hoặc cư dân.
    (transitive) To empty of people or inhabitants.
    Từ đồng nghĩa:depopulate
🎬 Nghe “dispeople” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish