disperse

/dɪˈspɚs/
động từ
  • Giải tán, phân tán.
  • Xua tan, làm tan tác (mây mù... ).
  • Rải rắc, gieo vãi.
  • Gieo rắc, truyền (tin đồn... ).
  • Tán sắc.
  • Phân tán.
  • Rải rắc, giải tán, tan tác.
Động từ
  1. (Nội động từ) Phân tán theo các hướng khác nhau.
    (transitive, intransitive) To scatter in different directions.
    The Jews are dispersed among all nations.
    Người Do Thái bị phân tán giữa mọi quốc gia.
  2. (Nội động từ) Tan vỡ và biến mất; để tiêu tan.
    (transitive, intransitive) To break up and disappear; to dissipate.
  3. (Nội động từ) Phổ biến.
    (transitive, intransitive) To disseminate.
  4. (vật lý, bắc cầu, nội động học) Để phân tách các tia sáng, v.v., theo bước sóng; để khúc xạ.
    (physics, transitive, intransitive) To separate rays of light, etc., according to wavelength; to refract.
Tính từ
  1. Rải rác hoặc dàn trải.
    Scattered or spread out.
🎬 Nghe “disperse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish