dispersal

/dɪˈspɚs/
danh từ
  • Sự giải tán, sự phân tán.
  • Sự xua tan, sự làm tan tác, sự tan tác.
  • Sự rải rác, sự gieo vãi.
  • Sự gieo rắc, sự lan truyền (tin đồn... ).
  • Sự tán sắc.
  • Sự phân tán.
🎬 Nghe “dispersal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish