displace
/dɪˈspleɪs/động từ
- Đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ.
- Thải ra, cách chức (một công chức... ).
- Chiếm chỗ, hất ra khỏi chỗ.
- Thay thế.
Động từ
- Để đặt ra khỏi vị trí; để xáo trộn.To put out of place; to disarrange.Từ đồng nghĩa:outplace
- Di chuyển một cái gì đó, hoặc một ai đó, đặc biệt là buộc người dân phải di chuyển khỏi quê hương của họ.To move something, or someone, especially to forcibly move people from their homeland.
- Thay thế, thay thế cái gì đó hoặc ai đó; để thay thế.To supplant, or take the place of something or someone; to substitute.
- Thay thế vì nó tốt hơn hoặc phù hợp hơn cái bị thay thế.To replace, on account of being superior to or more suitable than that which is being replaced.Electronic calculators soon displaced the older mechanical kind.Máy tính điện tử sớm thay thế loại cơ khí cũ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “displace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish