dissonant

/ˈdɪsənənt/
tính từ
  • Nghịch tai, không hoà âm.
  • Không hoà hợp, bất hoà; mâu thuẫn nhau, trái ngược nhau (quyền lợi, quan điểm).
🎬 Nghe “dissonant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish