distinctive

/dɪˈstɪŋktɪv/
tính từ
  • Đặc biệt; để phân biệt.
Tính từ
  1. Phân biệt, quen với hoặc cho phép phân biệt một cái gì đó.
    Distinguishing, used to or enabling the distinguishing of some thing.
    a product in distinctive packaging
    một sản phẩm có bao bì đặc biệt
  2. (hiếm) Có khả năng phân biệt, sáng suốt, có khả năng phân biệt sự vật.
    (rare) Discriminating, discerning, having the ability to distinguish between things.
  3. Đặc trưng, điển hình.
    Characteristic, typical.
    his distinctive bass voice
    giọng trầm đặc biệt của anh ấy
  4. (hiếm) Nổi bật, khác biệt về tính cách hoặc vị trí.
    (rare) Distinguished, being distinct in character or position.
Danh từ
  1. Vật đặc biệt: chất lượng hoặc đặc tính cho phép phân biệt; một đặc điểm
    A distinctive thing: a quality or property permitting distinguishing; a characteristic.
  2. (Ngữ pháp tiếng Do Thái) Một giọng đặc biệt.
    (Hebrew grammar) A distinctive accent.
  3. (thần học) Niềm tin, nguyên lý hoặc giáo điều đặc biệt của một giáo phái hoặc giáo phái.
    (theology) A distinctive belief, tenet, or dogma of a denomination or sect.
🎬 Nghe “distinctive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish