distinguish

/dɪˈstɪŋgwɪʃ/
động từ
  • Phân biệt.
  • Nghe ra, nhận ra.
  • Chia thành, xếp thành (loại... ).
  • Phân biệt, nhận định sự khác nhau (giữa... ).
Động từ
  1. Nhận ra ai đó hoặc cái gì đó khác biệt với những người khác dựa trên đặc điểm của nó.
    To recognize someone or something as different from others based on its characteristics.
  2. Để nhìn thấy ai đó hoặc một cái gì đó rõ ràng hoặc rõ ràng.
    To see someone or something clearly or distinctly.
    Từ đồng nghĩa:discernmake out
  3. (ngoại động, phản thân) Tạo ra sự khác biệt hoặc tốt hơn đáng kể so với người khác thông qua thành tích.
    (transitive, reflexive) To make noticeably different or better from others through accomplishments.
    The soldier distinguished himself in combat and received a medal.
    Người lính đã xuất sắc trong chiến đấu và nhận được huân chương.
  4. Để trao vinh dự cho.
    To confer an honor upon.
    The soldier was distinguished with a medal for his bravery.
    Người lính đã được tặng huân chương vì sự dũng cảm của mình.
🎬 Nghe “distinguish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish