distinguished
/dɪˈstɪŋgwɪʃt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của distinguish
tính từ
- Đặc biệt, khác biệt, đáng chú ý.
- Ưu tú, xuất sắc, lỗi lạc.
- Distingué.
Tính từ
- Nổi tiếng, nổi tiếng hoặc nổi tiếng nhờ thành tích, cấp bậc; uy tín.Celebrated, well-known or eminent because of achievements or rank; prestigious.The lecture was attended by many distinguished mathematicians.Buổi thuyết trình có sự tham dự của nhiều nhà toán học nổi tiếng.
- Có vẻ ngoài hoặc thái độ trang nghiêm.Having a dignified appearance or demeanor.Her father was a distinguished gentleman, albeit a poor one.Cha cô là một quý ông danh giá nhưng lại nghèo khó.
- (toán học) Được chỉ định, ghi chú.(mathematics) Specified, noted.Let X be a topological space with a distinguished point p.Cho X là không gian tôpô với điểm p phân biệt.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự phân biệtsimple past and past participle of distinguish
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “distinguished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish