distinguished

/dɪˈstɪŋgwɪʃt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của distinguish
tính từ
  • Đặc biệt, khác biệt, đáng chú ý.
  • Ưu tú, xuất sắc, lỗi lạc.
  • Distingué.
Tính từ
  1. Nổi tiếng, nổi tiếng hoặc nổi tiếng nhờ thành tích, cấp bậc; uy tín.
    Celebrated, well-known or eminent because of achievements or rank; prestigious.
    The lecture was attended by many distinguished mathematicians.
    Buổi thuyết trình có sự tham dự của nhiều nhà toán học nổi tiếng.
  2. Có vẻ ngoài hoặc thái độ trang nghiêm.
    Having a dignified appearance or demeanor.
    Her father was a distinguished gentleman, albeit a poor one.
    Cha cô là một quý ông danh giá nhưng lại nghèo khó.
    Từ đồng nghĩa:grandimposingsophisticated
  3. (toán học) Được chỉ định, ghi chú.
    (mathematics) Specified, noted.
    Let X be a topological space with a distinguished point p.
    Cho X là không gian tôpô với điểm p phân biệt.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự phân biệt
    simple past and past participle of distinguish
🎬 Nghe “distinguished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish