distinguishable

/dɪˈstɪŋgwɪʃ/
tính từ
  • Có thể phân biệt.
Tính từ
  1. Có thể, hoặc dễ dàng có thể phân biệt được.
    Able, or easily able to be distinguished.
    Black is very distinguishable against a white background
    Màu đen rất dễ phân biệt trên nền trắng
    Từ đồng nghĩa:differentiable
🎬 Nghe “distinguishable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish