diversify

/dəˈvɚsəˌfaɪ/
động từ
  • Làm cho thành nhiều dạng, làm cho thành nhiều vẻ.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm cho (cái gì đó) đa dạng hoặc đa dạng về hình thức hoặc chất lượng; mang lại sự đa dạng cho (cái gì đó) để phân biệt bằng nhiều khía cạnh hoặc sự khác biệt.
    (transitive) To make (something) diverse or varied in form or quality; to give variety to (something) to distinguish by numerous aspects or differences.
    Từ đồng nghĩa:diversevariegate
🎬 Nghe “diversify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish