divest

/daɪˈvɛst/
động từ
  • Cởi quần áo; lột quần áo.
  • Tước bỏ, tước đoạt; trừ bỏ, gạt bỏ.
🎬 Nghe “divest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish