diversion

/dəˈvɚʒən/
danh từ
  • Sự làm trệch đi; sự trệch đi.
  • Sự làm lãng trí; điều làm lãng trí.
  • Sự giải trí, sự tiêu khiển; trò giải trí, trò tiêu khiển.
Danh từ
  1. (quân sự) Một chiến thuật dùng để thu hút sự chú ý khỏi mối đe dọa hoặc hành động thực sự.
    (military) A tactic used to draw attention away from the real threat or action.
    Từ đồng nghĩa:feinthobby
  2. Một sở thích; một hoạt động làm xao lãng tâm trí
    A hobby; an activity that distracts the mind.
    Từ đồng nghĩa:feinthobby
  3. Hành động chuyển hướng.
    The act of diverting.
    Từ đồng nghĩa:feinthobby
  4. Thoát nước qua kênh.
    Removal of water via a canal.
    Từ đồng nghĩa:feinthobby
🎬 Nghe “diversion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish