diversion
/dəˈvɚʒən/danh từ
- Sự làm trệch đi; sự trệch đi.
- Sự làm lãng trí; điều làm lãng trí.
- Sự giải trí, sự tiêu khiển; trò giải trí, trò tiêu khiển.
Danh từ
- (quân sự) Một chiến thuật dùng để thu hút sự chú ý khỏi mối đe dọa hoặc hành động thực sự.(military) A tactic used to draw attention away from the real threat or action.
- Một sở thích; một hoạt động làm xao lãng tâm tríA hobby; an activity that distracts the mind.
- Hành động chuyển hướng.The act of diverting.
- Thoát nước qua kênh.Removal of water via a canal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “diversion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish