divers
/ˈdaɪvɚ/tính từ
- ; (đùa cợt) nhiều, linh tinh, khác nhau.
Danh từ
- số nhiều của thợ lặnplural of diver
Tính từ
- Hình thức cổ xưa của đa dạng, theo nghĩa đa dạng hoặc các loại.Archaic form of diverse, in the sense of various or assorted.
Đại từ
- (cổ xưa hoặc văn chương) Một con số không xác định (ít nhất là hai).(archaic or literary) An indefinite number (at least two).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “divers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish