divers

/ˈdaɪvɚ/
tính từ
  • ; (đùa cợt) nhiều, linh tinh, khác nhau.
Danh từ
  1. số nhiều của thợ lặn
    plural of diver
Tính từ
  1. Hình thức cổ xưa của đa dạng, theo nghĩa đa dạng hoặc các loại.
    Archaic form of diverse, in the sense of various or assorted.
Đại từ
  1. (cổ xưa hoặc văn chương) Một con số không xác định (ít nhất là hai).
    (archaic or literary) An indefinite number (at least two).
🎬 Nghe “divers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish