do business

/ˈbɪznəs/
Động từ
  1. (Nội động) Tham gia kinh doanh, tham gia buôn bán, buôn bán.
    (intransitive) To be engaged in business, to be involved in commerce or trade.
    I simply refuse to do business with such ruffians.
    Tôi chỉ đơn giản là từ chối làm ăn với những kẻ lưu manh như vậy.
    Từ đồng nghĩa:take care of business
  2. (từ lóng) Đặc biệt là vật nuôi trong nhà: đi tiểu hoặc đại tiện.
    (slang) Especially of a house pet: to urinate or defecate.
    Từ đồng nghĩa:take care of business
🎬 Nghe “do business” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish