do business
/ˈbɪznəs/Động từ
- (Nội động) Tham gia kinh doanh, tham gia buôn bán, buôn bán.(intransitive) To be engaged in business, to be involved in commerce or trade.I simply refuse to do business with such ruffians.Tôi chỉ đơn giản là từ chối làm ăn với những kẻ lưu manh như vậy.Từ đồng nghĩa:take care of business
- (từ lóng) Đặc biệt là vật nuôi trong nhà: đi tiểu hoặc đại tiện.(slang) Especially of a house pet: to urinate or defecate.Từ đồng nghĩa:take care of business
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “do business” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish