take care of business

/teɪk kɛr əv ˈbɪznɪs/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "take care of business". Phiên âm /teɪk kɛr əv ˈbɪznɪs/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "take care of business" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “take care of business” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish