documentary

/ˌdɑːkjəˈmɛntri/
tính từ
  • Tài liệu, (thuộc) tư liệu.
danh từ
  • Phim tài liệu.
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc dựa trên các tài liệu.
    Of, related to, or based on documents.
    Từ đồng nghĩa:documentativedocumentational
  2. Dùng để ghi lại (ghi lại hoặc minh họa) một chủ đề.
    Which serves to document (record or illustrate) a subject.
    Từ đồng nghĩa:documentativedocumentational
  3. (của một bộ phim, cuốn sách, v.v.) Được trình bày một cách khách quan mà không chèn thêm yếu tố hư cấu.
    (of a film, book, etc) Presented objectively without the insertion of fictional matter.
    a documentary film
    một bộ phim tài liệu
Danh từ
  1. Một bộ phim, chương trình truyền hình, ấn phẩm, v.v. trình bày một chủ đề xã hội, chính trị, khoa học hoặc lịch sử một cách thực tế hoặc mang tính thông tin.
    A film, TV program, publication etc. which presents a social, political, scientific or historical subject in a factual or informative manner.
  2. (không đếm được) Những tác phẩm như vậy hoạt động chung, như một thể loại.
    (uncountable) Such works collectively, as a genre.
🎬 Nghe “documentary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish