doddle

/ˈdɑːdl̟/
danh từ
  • Việc dễ như bỡn.
Danh từ
  1. (Anh, Ireland, Úc, không chính thức) Một công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động khác dễ hoàn thành hoặc đơn giản.
    (UK, Ireland, Australia, informal) A job, task, or other activity that is easy to complete or simple.
  2. Một con vật không có sừng; một con thăm dò hoặc láu lỉnh.
    A hornless animal; a pollard or doddy.
Động từ
  1. Để tơ hồng.
    To dodder.
  2. Lỗi chính tả của dawdle.
    Misspelling of dawdle.
🎬 Nghe “doddle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish