doddle
/ˈdɑːdl̟/danh từ
- Việc dễ như bỡn.
Danh từ
- (Anh, Ireland, Úc, không chính thức) Một công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động khác dễ hoàn thành hoặc đơn giản.(UK, Ireland, Australia, informal) A job, task, or other activity that is easy to complete or simple.
- Một con vật không có sừng; một con thăm dò hoặc láu lỉnh.A hornless animal; a pollard or doddy.
Động từ
- Để tơ hồng.To dodder.
- Lỗi chính tả của dawdle.Misspelling of dawdle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “doddle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish