dolor

/ˈdō-lər/
danh từ
  • Nỗi buồn phiền.
Danh từ
  1. (Cách đánh vần của Mỹ) Cách viết khác của dolor.
    (American spelling) Alternative spelling of dolour.
🎬 Nghe “dolor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish