dole
/ˈdoʊl/danh từ
- Nỗi đau buồn, nỗi buồn khổ.
- Lời than van.
- Số phận, số mệnh.
- Sự phát chẩn, sự bố thí; của phát chẩn, của bố thí.
- The dole (thông tục) tiền trợ cấp thất nghiệp.
động từ
- Phát nhỏ giọt.
Động từ
- Để phân phối với số lượng nhỏ; để chia sẻ những phần nhỏ của nguồn tài nguyên ít ỏi.To distribute in small amounts; to share out small portions of a meager resource.
Danh từ
- Tiền hoặc hàng hóa khác được tặng làm từ thiện.Money or other goods given as charity.
- Phân phối; giao dịch; sự phân chia.Distribution; dealing; apportionment.c. 1650s, John Cleveland, Upon Phillis Walking in a Morning before Sun-rising At her general dole, / Each receives his ancient soul.c. Những năm 1650, John Cleveland, Khi Phillis Đi dạo vào buổi sáng trước khi mặt trời mọc Tại nơi chia tay chung của cô ấy, / Mỗi người nhận được linh hồn cổ xưa của mình.
- (không chính thức) Nhà nước trả tiền cho người thất nghiệp; trợ cấp thất nghiệp.(informal) Payment by the state to the unemployed; unemployment benefits.I get my dole paid twice a week.Tôi nhận được tiền của mình hai lần một tuần.
- Một ranh giới; một cột mốc.A boundary; a landmark.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish