dole

/ˈdoʊl/
danh từ
  • Nỗi đau buồn, nỗi buồn khổ.
  • Lời than van.
  • Số phận, số mệnh.
  • Sự phát chẩn, sự bố thí; của phát chẩn, của bố thí.
  • The dole (thông tục) tiền trợ cấp thất nghiệp.
động từ
  • Phát nhỏ giọt.
Động từ
  1. Để phân phối với số lượng nhỏ; để chia sẻ những phần nhỏ của nguồn tài nguyên ít ỏi.
    To distribute in small amounts; to share out small portions of a meager resource.
Danh từ
  1. Tiền hoặc hàng hóa khác được tặng làm từ thiện.
    Money or other goods given as charity.
  2. Phân phối; giao dịch; sự phân chia.
    Distribution; dealing; apportionment.
    c. 1650s, John Cleveland, Upon Phillis Walking in a Morning before Sun-rising At her general dole, / Each receives his ancient soul.
    c. Những năm 1650, John Cleveland, Khi Phillis Đi dạo vào buổi sáng trước khi mặt trời mọc Tại nơi chia tay chung của cô ấy, / Mỗi người nhận được linh hồn cổ xưa của mình.
  3. (không chính thức) Nhà nước trả tiền cho người thất nghiệp; trợ cấp thất nghiệp.
    (informal) Payment by the state to the unemployed; unemployment benefits.
    I get my dole paid twice a week.
    Tôi nhận được tiền của mình hai lần một tuần.
    Từ đồng nghĩa:pancrackpogey
  4. Một ranh giới; một cột mốc.
    A boundary; a landmark.
🎬 Nghe “dole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish