doll

/ˈdɑːl/
danh từ
  • Con búp bê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
động từ
  • Diện, mặc quần áo đẹp.
Danh từ
  1. Một hình dáng nhỏ giống con người được dùng làm đồ chơi.
    A small figure resembling a human being that is used as a toy.
  2. (từ lóng) Một phụ nữ trẻ hấp dẫn.
    (slang) An attractive young woman.
  3. (Mỹ, Úc, hơi cũ; Scotland) Một thuật ngữ quý mến
    (US, Australia, somewhat dated; Scotland) A term of endearment
    Từ đồng nghĩa:darlingsweetheart
  4. (Mỹ, hơi ghi ngày tháng) Một người tốt bụng, hợp tác hoặc hay giúp đỡ.
    (US, slightly dated) A good-natured, cooperative or helpful person.
    Won't you be a doll and fetch me a glass of water?
    Bạn sẽ không trở thành một con búp bê và lấy cho tôi một cốc nước chứ?
Động từ
  1. Từ đồng nghĩa với búp bê lên.
    Synonym of doll up.
    Từ đồng nghĩa:doll up
  2. (Anh, chuyển tiếp) Đặt rào chắn phía trước (một phần của đường đua sẽ bị bỏ qua trong cuộc đua ngựa).
    (UK, transitive) To place a barrier in front of (a section of the course that is to be omitted from a horse race).
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm ấm vừa phải; làm ấm; để suy ngẫm.
    (transitive, obsolete) To warm moderately; to make tepid; to mull.
🎬 Nghe “doll” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish