doll
/ˈdɑːl/danh từ
- Con búp bê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
động từ
- Diện, mặc quần áo đẹp.
Danh từ
- Một hình dáng nhỏ giống con người được dùng làm đồ chơi.A small figure resembling a human being that is used as a toy.
- (từ lóng) Một phụ nữ trẻ hấp dẫn.(slang) An attractive young woman.
- (Mỹ, Úc, hơi cũ; Scotland) Một thuật ngữ quý mến(US, Australia, somewhat dated; Scotland) A term of endearment
- (Mỹ, hơi ghi ngày tháng) Một người tốt bụng, hợp tác hoặc hay giúp đỡ.(US, slightly dated) A good-natured, cooperative or helpful person.Won't you be a doll and fetch me a glass of water?Bạn sẽ không trở thành một con búp bê và lấy cho tôi một cốc nước chứ?
Động từ
- Từ đồng nghĩa với búp bê lên.Synonym of doll up.Từ đồng nghĩa:doll up
- (Anh, chuyển tiếp) Đặt rào chắn phía trước (một phần của đường đua sẽ bị bỏ qua trong cuộc đua ngựa).(UK, transitive) To place a barrier in front of (a section of the course that is to be omitted from a horse race).
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm ấm vừa phải; làm ấm; để suy ngẫm.(transitive, obsolete) To warm moderately; to make tepid; to mull.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “doll” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish