dome

/ˈdoʊm/
danh từ
  • Vòm, mái vòm.
  • Vòm (trời, cây... ).
  • Đỉnh tròn (đồi... ).
  • , (thông tục) đầu.
  • Cái chao, cái nắp, cái chụp.
  • Lâu đài, toà nhà nguy nga.
động từ
  • Che vòm cho.
  • Làm thành hình vòm.
Danh từ
  1. (kiến trúc) Thành phần cấu trúc giống nửa trên rỗng của hình cầu.
    (architecture) A structural element resembling the hollow upper half of a sphere.
    geodesic dome
    mái vòm trắc địa
    Từ đồng nghĩa:cupola
  2. (mở rộng) Bất cứ thứ gì có hình dạng như một cái bát khó chịu, thường được dùng làm vật che đậy.
    (by extension) Anything shaped like an upset bowl, often used as a cover.
    a cake dome
    một mái vòm bánh
  3. (thông tục) Đầu người.
    (informal) A person's head.
  4. (từ lóng) đầu, quan hệ tình dục bằng miệng
    (slang) head, oral sex
    Từ đồng nghĩa:braindomeheadmouth musicneck
Động từ
  1. (thông tục) Tạo hình dạng mái vòm.
    (transitive) To give a domed shape to.
  2. (thông tục, thông tục, lóng) Bắn vào đầu.
    (transitive, colloquial, slang) To shoot in the head.
    That guy just got domed!
    Anh chàng đó vừa bị mái vòm!
  3. (chuyển tiếp, tiếng Mỹ, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, thông tục, tiếng lóng) Để thực hiện hành vi tán tỉnh.
    (transitive, US, African-American Vernacular, colloquial, slang) To perform fellatio on.
🎬 Nghe “dome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish