dome
/ˈdoʊm/danh từ
- Vòm, mái vòm.
- Vòm (trời, cây... ).
- Đỉnh tròn (đồi... ).
- , (thông tục) đầu.
- Cái chao, cái nắp, cái chụp.
- Lâu đài, toà nhà nguy nga.
động từ
- Che vòm cho.
- Làm thành hình vòm.
Danh từ
- (kiến trúc) Thành phần cấu trúc giống nửa trên rỗng của hình cầu.(architecture) A structural element resembling the hollow upper half of a sphere.geodesic domemái vòm trắc địaTừ đồng nghĩa:cupola
- (mở rộng) Bất cứ thứ gì có hình dạng như một cái bát khó chịu, thường được dùng làm vật che đậy.(by extension) Anything shaped like an upset bowl, often used as a cover.a cake domemột mái vòm bánh
- (thông tục) Đầu người.(informal) A person's head.
- (từ lóng) đầu, quan hệ tình dục bằng miệng(slang) head, oral sex
Động từ
- (thông tục) Tạo hình dạng mái vòm.(transitive) To give a domed shape to.
- (thông tục, thông tục, lóng) Bắn vào đầu.(transitive, colloquial, slang) To shoot in the head.That guy just got domed!Anh chàng đó vừa bị mái vòm!
- (chuyển tiếp, tiếng Mỹ, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, thông tục, tiếng lóng) Để thực hiện hành vi tán tỉnh.(transitive, US, African-American Vernacular, colloquial, slang) To perform fellatio on.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish