doleful
/ˈdoʊlfəl/danh từ
- Đau buồn, buồn khổ.
- Buồn thảm, sầu thảm.
- Than van, ai oán.
Tính từ
- Tràn đầy đau thương, tang thương, mang theo cảm giác buồn bã.Filled with grief, mournful, bringing feelings of sadness.The doleful peal of the bell indicated another funeral was being held.Tiếng chuông buồn bã vang lên báo hiệu một đám tang khác sắp được tổ chức.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “doleful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish