donjon

/ˈdän-jən/
danh từ
  • Tháp canh, tháp giữ thế (ở các lâu đài thời Trung cổ).
Danh từ
  1. Tháp kiên cố và nơi ở chính của motte hoặc lâu đài sơ khai; một sự giữ gìn.
    The fortified tower and main residence of a motte or early castle; a keep.
🎬 Nghe “donjon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish