donnybrook

/ˈdɑːniˌbrʊk/
danh từ
  • Cảnh huyên náo.
  • Cuộc ẩu đả, cuộc loạn đả.
🎬 Nghe “donnybrook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish