donor

/ˈdoʊnɚ/
danh từ
  • Người cho, người tặng, người biếu; người quyên cúng.
Danh từ
  1. Một người quyên góp.
    One who makes a donation.
    The charity raised $2,000 from various donors.
    Tổ chức từ thiện đã quyên góp được 2.000 đô la từ nhiều nhà tài trợ khác nhau.
    Từ đồng nghĩa:donaterdonator
  2. Một đồ vật, thường bị hỏng không thể sửa chữa được, được sử dụng làm phụ tùng thay thế.
    An object, typically broken beyond repair, that is used for spare parts.
    Từ đồng nghĩa:donaterdonator
  3. (hóa học) Một nhóm hoặc phân tử nhường gốc, electron hoặc một nửa trong phản ứng hóa học. So sánh người chấp nhận
    (chemistry) A group or molecule that donates either a radical, electrons or a moiety in a chemical reaction. Compare acceptor.
    a carbonyl donor molecule
    phân tử cho cacbonyl
    Từ đồng nghĩa:donaterdonator

Chưa có góp ý cho “donor”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “donor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish