donor
/ˈdoʊnɚ/danh từ
- Người cho, người tặng, người biếu; người quyên cúng.
Danh từ
- Một người quyên góp.One who makes a donation.The charity raised $2,000 from various donors.Tổ chức từ thiện đã quyên góp được 2.000 đô la từ nhiều nhà tài trợ khác nhau.
- Một đồ vật, thường bị hỏng không thể sửa chữa được, được sử dụng làm phụ tùng thay thế.An object, typically broken beyond repair, that is used for spare parts.
- (hóa học) Một nhóm hoặc phân tử nhường gốc, electron hoặc một nửa trong phản ứng hóa học. So sánh người chấp nhận(chemistry) A group or molecule that donates either a radical, electrons or a moiety in a chemical reaction. Compare acceptor.a carbonyl donor moleculephân tử cho cacbonyl
Chưa có góp ý cho “donor”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “donor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish