donut

/ˈdō-(ˌ)nət/
danh từ
  • Bánh rán.

Chưa có góp ý cho “donut”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “donut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish