donate

/ˈdoʊˌneɪt/
động từ
  • Tặng, cho, biếu; quyên góp, quyên cúng.
  • hiến
Động từ
  1. (ambitransitive) Đóng góp; cho đi thứ gì đó có giá trị để hỗ trợ hoặc đóng góp cho một mục đích hoặc vì lợi ích của người khác.
    (ambitransitive) To make a donation; to give away something of value to support or contribute towards a cause or for the benefit of another.
    She donates 100 dollars to Red Cross every year.
    Cô tặng 100 đô la cho Hội Chữ Thập Đỏ mỗi năm.
🎬 Nghe “donate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish